Băng Tải Đứng Có Thể Điều Chỉnh Chiều Cao
- Hiệu suất cao: Hoạt động 24/7, xử lý 100–1000 sản phẩm hoặc 1–10 tấn mỗi giờ.
- Tiết kiệm không gian: Chỉ cần diện tích sàn 1–5㎡ với hoạt động theo chiều dọc.
- Độ tin cậy cao: Cấu trúc đơn giản, MTBF trên 5000 giờ, bảo trì tối thiểu.
- Khả năng tương thích rộng: Xử lý tải trọng từ gam đến tấn, có thể tùy chỉnh cho các loại vật liệu khác nhau.
- Tiết kiệm năng lượng: Tiêu thụ điện năng thấp hơn 30–50% so với thang tải hàng, vận hành tiết kiệm chi phí.
- Dễ dàng tích hợp: Kết nối liền mạch với các hệ thống và thiết bị tự động hóa.
- Tổng quan
- Thông số kỹ thuật
- Các tình huống ứng dụng
- Sản phẩm đề xuất
Băng tải đứng là thiết bị tự động dùng để vận chuyển liên tục vật liệu theo hướng thẳng đứng hoặc gần thẳng đứng. Thiết bị có thể được tùy chỉnh thành dạng gầu, dạng palet và các cấu trúc khác tùy theo đặc tính vật liệu (vật liệu rời / chi tiết thành phẩm / chi tiết nặng), phù hợp với nhiều tình huống sử dụng. Sản phẩm có các ưu điểm như chiếm diện tích sàn nhỏ, hiệu suất cao, tiêu thụ năng lượng thấp và tương thích với các hệ thống tự động. Thiết bị đáp ứng yêu cầu chiều cao vận chuyển từ 1-30 mét và khả năng tải từ 2kg đến 50 tấn, cho phép nâng hạ vật liệu an toàn qua các độ cao khác nhau.
Đặc điểm và lợi ích:
So với thang máy truyền thống (chở người/hàng hóa) và xe nâng, băng tải đứng có các ưu điểm cốt lõi sau:
1、Liên tục & Hiệu quả: hoạt động 24 giờ, với một đơn vị xử lý từ 100-1000 sản phẩm (hoặc 1-10 tấn) mỗi giờ, phù hợp với các tình huống có năng suất cao.
2、Tiết kiệm không gian: Chỉ chiếm diện tích 1-5㎡ (tùy theo năng suất), chỉ cần một kênh thẳng đứng, phù hợp với các tình huống bị giới hạn về không gian.
3、Ổn định và ít hỏng hóc: Cấu trúc đơn giản, dễ bảo trì, thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc (MTBF) trên 5000 giờ, giảm thiểu rủi ro gián đoạn.
4、Linh hoạt và tương thích: Các thành phần vận chuyển có thể tùy chỉnh, thích ứng với vật liệu từ vài gram đến hàng chục tấn, tương thích với nhiều loại vật liệu khác nhau.
5、Tiêu thụ năng lượng thấp và chi phí kiểm soát tốt: tiêu thụ năng lượng thấp hơn 30%-50% so với thang máy chở hàng cùng năng suất; hiệu quả chi phí "mua sắm + vận hành & bảo trì" tốt hơn.
6、Dễ dàng tích hợp tự động hóa: Có thể kết nối với nhiều thiết bị/hệ thống để đạt được tự động hóa toàn bộ quá trình.
| Khả năng tải | ≤60Kg |
| Sức mạnh | 2.2KW |
| Dịch vụ | Dịch vụ tùy chỉnh có sẵn |
| Tốc độ quay | Có thể điều chỉnh |
| Vật liệu | Thép không gỉ / thép carbon |
| Kích thước bao bì | 150X60X75 cm |
| Trọng lượng | 100 KG |
1. Các Tình Huống Sản Xuất Công Nghiệp
Phù hợp với các mẫu kiểu xích và kiểu palet, dùng để bốc dỡ trên dây chuyền sản xuất và vận chuyển giữa các tầng (ví dụ: linh kiện, khuôn). Phải phù hợp với nhịp độ sản xuất; thiết bị nặng nên được cố định trên nền móng; kiểm tra mài mòn xích thường xuyên.
2. Các Tình Huống Logistics & Kho Vận
Chọn các mẫu kiểu palet và kiểu băng tải, phù hợp cho luân chuyển đa tầng trong các kho thương mại điện tử/chuyển phát nhanh (ví dụ: bưu phẩm, hàng hóa đóng palet). Nên liên kết với hệ thống WMS để lập lịch tự động; thêm vách ngăn chống rơi cho vật liệu nhẹ; kiểm tra khả năng chịu tải trong thời gian cao điểm.
3. Các Tình Huống Bán Lẻ Thương Mại
Sử dụng các mô hình loại palet nhỏ và loại băng tải để đáp ứng nhu cầu bổ sung hàng hóa cho siêu thị/trung tâm thương mại (ví dụ: thực phẩm, quần áo). Thiết bị yêu cầu độ ồn thấp (≤60 dB), được lắp đặt trong lối đi của nhân viên; các bộ phận tiếp xúc với thực phẩm phải làm bằng thép không gỉ đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và được vệ sinh định kỳ.
4. Các tình huống về Thực phẩm & Dược phẩm
Ưu tiên các mô hình loại trục vít và loại gầu inox, dùng để vận chuyển vật liệu trong môi trường sạch (ví dụ: bột mì, nguyên liệu dược phẩm). Các bộ phận tiếp xúc phải làm bằng inox 304/316; hỗ trợ vệ sinh CIP; kín hoàn toàn trong quá trình vận chuyển vật liệu dạng bột để ngăn ngừa nhiễm bẩn.
5. Các tình huống Xây dựng/Khai thác mỏ
Sử dụng các mô hình loại gầu công suất lớn và loại trục vít để vận chuyển cát, sỏi, quặng và xi măng. Các bộ phận nên làm bằng vật liệu chịu mài mòn (ví dụ: thép mangan); thêm mái che mưa khi sử dụng ngoài trời; trang bị hệ thống chống bụi trong các tình huống khai thác mỏ.